old harry
/'ould'hæri/ Cách viết khác : (Old_Nick) /'ould'nik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quỷ Satan, ma quỷ: "old harry" là một cách gọi thân mật, không trang trọng dùng để chỉ quỷ Satan hoặc ma quỷ nói chung. Đây là một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He swore that old harry himself couldn't make him change his mind. (Hắn thề rằng ngay cả quỷ Satan cũng không thể khiến hắn thay đổi ý định.)
- The villagers believed the strange happenings were the work of old harry. (Dân làng tin rằng những chuyện kỳ lạ xảy ra là do tay quỷ sứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give someone old harry": quấy rối, làm phiền ai đó rất nhiều.
- This toothache is giving me old harry. (Cơn đau răng này đang hành hạ tôi dữ dội.)
"to play old harry with something": làm hỏng hoặc gây rối loạn nghiêm trọng cho điều gì đó.
- The sudden storm played old harry with our picnic plans. (Cơn bão bất ngờ đã phá hỏng hoàn toàn kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Old Nick (n): Một biến thể khác, cũng có nghĩa là quỷ Satan.
- He's up to no good, that one. A right Old Nick. (Hắn ta đang tính chuyện mờ ám đấy. Đúng là một tên quỷ sứ.)
Từ đồng nghĩa
- The devil: ma quỷ, quỷ dữ.
- Old Scratch: một tên gọi khác cho quỷ Satan (cổ ngữ).
Thành ngữ liên quan
- To raise old Harry: gây ra rắc rối lớn, làm náo loạn.
- The news of the layoffs raised old Harry in the office. (Tin tức về việc sa thải đã gây náo loạn trong văn phòng.)